Từ vựng
ドライバー
vocabulary vocab word
người lái xe
tuốc nơ vít
gậy driver (gôn)
trình điều khiển
ドライバー ドライバー người lái xe, tuốc nơ vít, gậy driver (gôn), trình điều khiển
ドライバー
Ý nghĩa
người lái xe tuốc nơ vít gậy driver (gôn)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0