Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
トカゲ
とかげ
vocabulary vocab word
thằn lằn
thằn lằn bóng
tokage
tokage
トカゲ
トカゲ
とかげ
thằn lằn, thằn lằn bóng
ト
カ
ゲ
ト
カ
ゲ
ト
カ
ゲ
ト
カ
ゲ
ト
カ
ゲ
ト
カ
ゲ
Ý nghĩa
thằn lằn
và
thằn lằn bóng
thằn lằn, thằn lằn bóng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
蜥蜴
とかげ
thằn lằn, thằn lằn bóng
石龍子
とかげ
thằn lằn, thằn lằn bóng
石竜子
とかげ
thằn lằn, thằn lằn bóng
蝘蜓
とかげ
thằn lằn, thằn lằn bóng
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.