Từ vựng
トイレ
vocabulary vocab word
nhà vệ sinh
phòng vệ sinh
nhà tắm
nhà cầu
đi vệ sinh
giải quyết nỗi buồn
トイレ トイレ nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, nhà tắm, nhà cầu, đi vệ sinh, giải quyết nỗi buồn
トイレ
Ý nghĩa
nhà vệ sinh phòng vệ sinh nhà tắm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0