Từ vựng
ツボカビ
つぼかび
vocabulary vocab word
nấm roi (thuộc bộ Chytridiales
một loại nấm đơn giản giống tảo)
ツボカビ ツボカビ つぼかび nấm roi (thuộc bộ Chytridiales, một loại nấm đơn giản giống tảo)
Ý nghĩa
nấm roi (thuộc bộ Chytridiales và một loại nấm đơn giản giống tảo)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0