Từ vựng
ツノナス
つのなす
vocabulary vocab word
cà vú (Solanum mammosum)
quả cà vú
cà núm vú
cà bầu vú
ツノナス ツノナス つのなす cà vú (Solanum mammosum), quả cà vú, cà núm vú, cà bầu vú
Ý nghĩa
cà vú (Solanum mammosum) quả cà vú cà núm vú
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0