Từ vựng
チップ
vocabulary vocab word
tiền boa
tiền thưởng
cú chạm bóng hư
đầu bút bi
チップ チップ-2 tiền boa, tiền thưởng, cú chạm bóng hư, đầu bút bi
チップ
Ý nghĩa
tiền boa tiền thưởng cú chạm bóng hư
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0