Từ vựng
ダンチク
だんちく
vocabulary vocab word
Sậy khổng lồ (loài cây sậy lâu năm cao lớn)
ダンチク ダンチク だんちく Sậy khổng lồ (loài cây sậy lâu năm cao lớn)
Ý nghĩa
Sậy khổng lồ (loài cây sậy lâu năm cao lớn)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0