Từ vựng
ダイヤル
vocabulary vocab word
số quay (ví dụ: điện thoại
radio
đồng hồ
đồng hồ đo)
ダイヤル ダイヤル số quay (ví dụ: điện thoại, radio, đồng hồ, đồng hồ đo)
ダイヤル
Ý nghĩa
số quay (ví dụ: điện thoại radio đồng hồ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0