Từ vựng
タナゴ
たなご
vocabulary vocab word
cá bống tượng đắng (loài cá thuộc phân họ Acheilognathinae
đặc biệt là loài Acheilognathus melanogaster)
タナゴ タナゴ たなご cá bống tượng đắng (loài cá thuộc phân họ Acheilognathinae, đặc biệt là loài Acheilognathus melanogaster)
Ý nghĩa
cá bống tượng đắng (loài cá thuộc phân họ Acheilognathinae và đặc biệt là loài Acheilognathus melanogaster)
Luyện viết
Nét: 1/0