Từ vựng
タイマー
vocabulary vocab word
bộ hẹn giờ
công tắc hẹn giờ
đồng hồ bấm giờ
người giữ thời gian
tự hẹn giờ
bộ hẹn giờ (trễ)
タイマー タイマー bộ hẹn giờ, công tắc hẹn giờ, đồng hồ bấm giờ, người giữ thời gian, tự hẹn giờ, bộ hẹn giờ (trễ)
タイマー
Ý nghĩa
bộ hẹn giờ công tắc hẹn giờ đồng hồ bấm giờ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0