Từ vựng
センス
vocabulary vocab word
gu (thẩm mỹ
thời trang
âm nhạc
v.v.)
khiếu hài hước
năng khiếu
センス センス gu (thẩm mỹ, thời trang, âm nhạc, v.v.), khiếu hài hước, năng khiếu
センス
Ý nghĩa
gu (thẩm mỹ thời trang âm nhạc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0