Từ vựng
スプリング
vocabulary vocab word
lò xo
mùa xuân
áo khoác mỏng
áo khoác ngoài
スプリング スプリング lò xo, mùa xuân, áo khoác mỏng, áo khoác ngoài
スプリング
Ý nghĩa
lò xo mùa xuân áo khoác mỏng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0