Từ vựng
ストロボ
vocabulary vocab word
đèn nháy
đèn chớp
đèn stroboscope
đèn flash (máy ảnh)
ストロボ ストロボ đèn nháy, đèn chớp, đèn stroboscope, đèn flash (máy ảnh)
ストロボ
Ý nghĩa
đèn nháy đèn chớp đèn stroboscope
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0