Từ vựng
ステージ
vocabulary vocab word
sân khấu
buổi biểu diễn
chương trình
giai đoạn
phần
bậc
cấp độ
ステージ ステージ sân khấu, buổi biểu diễn, chương trình, giai đoạn, phần, bậc, cấp độ
ステージ
Ý nghĩa
sân khấu buổi biểu diễn chương trình
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0