Từ vựng
ステレオ
vocabulary vocab word
âm thanh nổi
máy nghe nhạc nổi
hệ thống âm thanh nổi
thuộc âm thanh nổi
thuộc hình ảnh lập thể
ステレオ ステレオ âm thanh nổi, máy nghe nhạc nổi, hệ thống âm thanh nổi, thuộc âm thanh nổi, thuộc hình ảnh lập thể
ステレオ
Ý nghĩa
âm thanh nổi máy nghe nhạc nổi hệ thống âm thanh nổi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0