Từ vựng
スチュワーデス
vocabulary vocab word
tiếp viên hàng không
nữ tiếp viên hàng không
スチュワーデス スチュワーデス tiếp viên hàng không, nữ tiếp viên hàng không
スチュワーデス
Ý nghĩa
tiếp viên hàng không và nữ tiếp viên hàng không
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0