Từ vựng
スター
vocabulary vocab word
ngôi sao (diễn viên
vận động viên
v.v.)
người nổi tiếng
ngôi sao (biểu tượng)
dấu sao
ngôi sao (thiên thể)
スター スター ngôi sao (diễn viên, vận động viên, v.v.), người nổi tiếng, ngôi sao (biểu tượng), dấu sao, ngôi sao (thiên thể)
スター
Ý nghĩa
ngôi sao (diễn viên vận động viên v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0