Từ vựng
スタンド
vocabulary vocab word
khán đài
khán đài có bậc
quầy báo
quầy ăn trưa
đế mực
đèn bàn
đèn sàn
đèn tiêu chuẩn
trạm xăng
スタンド スタンド khán đài, khán đài có bậc, quầy báo, quầy ăn trưa, đế mực, đèn bàn, đèn sàn, đèn tiêu chuẩn, trạm xăng
スタンド
Ý nghĩa
khán đài khán đài có bậc quầy báo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0