Từ vựng
スタイル
vocabulary vocab word
dáng người
thân hình
vóc dáng
hình dáng
phong cách
スタイル スタイル dáng người, thân hình, vóc dáng, hình dáng, phong cách
スタイル
Ý nghĩa
dáng người thân hình vóc dáng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0