Từ vựng
スキー
vocabulary vocab word
trượt tuyết
ván trượt tuyết
ván trượt tuyết
スキー スキー trượt tuyết, ván trượt tuyết, ván trượt tuyết
スキー
Ý nghĩa
trượt tuyết và ván trượt tuyết
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
trượt tuyết
ván trượt tuyết
ván trượt tuyết