Từ vựng
スイッチ
vocabulary vocab word
công tắc
công tắc
điểm chuyển hướng
chuyển đổi
thay đổi
スイッチ スイッチ-2 công tắc, công tắc, điểm chuyển hướng, chuyển đổi, thay đổi
スイッチ
Ý nghĩa
công tắc điểm chuyển hướng chuyển đổi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0