Từ vựng
ジャンボ
vocabulary vocab word
cỡ lớn
khổng lồ
máy bay cỡ lớn
ジャンボ ジャンボ cỡ lớn, khổng lồ, máy bay cỡ lớn
ジャンボ
Ý nghĩa
cỡ lớn khổng lồ và máy bay cỡ lớn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
cỡ lớn
khổng lồ
máy bay cỡ lớn