Từ vựng
ジャンプ
vocabulary vocab word
nhảy
môn nhảy (trong thể thao)
chuyển trang (sau khi nhấp vào liên kết)
tăng vọt (giá cả)
tăng đột ngột
ジャンプ ジャンプ nhảy, môn nhảy (trong thể thao), chuyển trang (sau khi nhấp vào liên kết), tăng vọt (giá cả), tăng đột ngột
ジャンプ
Ý nghĩa
nhảy môn nhảy (trong thể thao) chuyển trang (sau khi nhấp vào liên kết)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0