Từ vựng
ジャンパー
vocabulary vocab word
áo khoác ngắn
áo khoác kiểu blouson
áo chống gió
áo len chui đầu
vận động viên nhảy xki
vận động viên nhảy
dây nhảy
dây nối tắt
ジャンパー ジャンパー áo khoác ngắn, áo khoác kiểu blouson, áo chống gió, áo len chui đầu, vận động viên nhảy xki, vận động viên nhảy, dây nhảy, dây nối tắt
ジャンパー
Ý nghĩa
áo khoác ngắn áo khoác kiểu blouson áo chống gió
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0