Từ vựng
ジャガタラ
vocabulary vocab word
Jakarta
Java
khoai tây
vải sọc nhập từ Java (thường là cotton
đôi khi pha lụa)
ジャガタラ ジャガタラ Jakarta, Java, khoai tây, vải sọc nhập từ Java (thường là cotton, đôi khi pha lụa)
ジャガタラ
Ý nghĩa
Jakarta Java khoai tây
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0