Từ vựng
シーズン
vocabulary vocab word
mùa giải (thời gian diễn ra các trận đấu có quy định)
mùa (phân chia thời gian trong năm)
phần (của một chương trình truyền hình
v.v.)
mùa (thời điểm thích hợp để làm gì đó
ví dụ mùa trượt tuyết
mùa thi cử)
シーズン シーズン mùa giải (thời gian diễn ra các trận đấu có quy định), mùa (phân chia thời gian trong năm), phần (của một chương trình truyền hình, v.v.), mùa (thời điểm thích hợp để làm gì đó, ví dụ mùa trượt tuyết, mùa thi cử)
シーズン
Ý nghĩa
mùa giải (thời gian diễn ra các trận đấu có quy định) mùa (phân chia thời gian trong năm) phần (của một chương trình truyền hình
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0