Từ vựng
シリトゲオオトカゲ
しりとげおおとかげ
vocabulary vocab word
Kỳ đà đầu đen (Varanus tristis)
Kỳ đà đốm
シリトゲオオトカゲ シリトゲオオトカゲ しりとげおおとかげ Kỳ đà đầu đen (Varanus tristis), Kỳ đà đốm
Ý nghĩa
Kỳ đà đầu đen (Varanus tristis) và Kỳ đà đốm
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0