Từ vựng
ショー
vocabulary vocab word
chương trình biểu diễn
buổi trình diễn
cuộc triển lãm
hội chợ
hội nghị
chương trình truyền hình
ショー ショー chương trình biểu diễn, buổi trình diễn, cuộc triển lãm, hội chợ, hội nghị, chương trình truyền hình
ショー
Ý nghĩa
chương trình biểu diễn buổi trình diễn cuộc triển lãm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0