Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
ザリガニ
ざりがに
vocabulary vocab word
tôm hùm đất
tôm càng
zarigani
zarigani
ザリガニ
ザリガニ
ざりがに
tôm hùm đất, tôm càng
ザ
リ
ガ
ニ
ザ
リ
ガ
ニ
ザ
リ
ガ
ニ
ザ
リ
ガ
ニ
ザ
リ
ガ
ニ
ザ
リ
ガ
ニ
Ý nghĩa
tôm hùm đất
và
tôm càng
tôm hùm đất, tôm càng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
蝲蛄
ざりがに
tôm hùm đất, tôm càng
蜊蛄
ザリガニ
tôm hùm đất, tôm càng
躄蟹
ザリガニ
tôm hùm đất, tôm càng
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.