Từ vựng

サークル

Ý nghĩa

nhóm có chung sở thích (ví dụ: sinh viên) câu lạc bộ (ví dụ: câu lạc bộ thể thao công ty) vòng tròn

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.