Từ vựng
サンプル
vocabulary vocab word
mẫu
ví dụ
mẫu vật
mẫu trưng bày (ví dụ: mô hình thức ăn nhựa dùng trong nhà hàng)
サンプル サンプル mẫu, ví dụ, mẫu vật, mẫu trưng bày (ví dụ: mô hình thức ăn nhựa dùng trong nhà hàng)
サンプル
Ý nghĩa
mẫu ví dụ mẫu vật
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0