Từ vựng
サラリーマン
vocabulary vocab word
nhân viên văn phòng
nhân viên công ty
người làm công ăn lương
người làm công ty
サラリーマン サラリーマン nhân viên văn phòng, nhân viên công ty, người làm công ăn lương, người làm công ty
サラリーマン
Ý nghĩa
nhân viên văn phòng nhân viên công ty người làm công ăn lương
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0