Từ vựng
サボる
vocabulary vocab word
trốn học
lười biếng
trốn việc
bỏ học
cúp học
trốn tránh
サボる サボる trốn học, lười biếng, trốn việc, bỏ học, cúp học, trốn tránh
サボる
Ý nghĩa
trốn học lười biếng trốn việc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0