Từ vựng
サイン
vocabulary vocab word
chữ ký
chữ ký tên
ký tên
tín hiệu
dấu hiệu
サイン サイン-2 chữ ký, chữ ký tên, ký tên, tín hiệu, dấu hiệu
サイン
Ý nghĩa
chữ ký chữ ký tên ký tên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
chữ ký
chữ ký tên
ký tên
tín hiệu
dấu hiệu