Từ vựng
ゴム
ゴム
vocabulary vocab word
kẹo cao su
cao su
cục tẩy
bao cao su
ゴム ゴム ゴム kẹo cao su, cao su, cục tẩy, bao cao su
Ý nghĩa
kẹo cao su cao su cục tẩy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ゴム
vocabulary vocab word
kẹo cao su
cao su
cục tẩy
bao cao su