Từ vựng
コース
vocabulary vocab word
khóa học
tuyến đường
đường mòn
chương trình học
chương trình
làn đường
hướng hành động
chính sách
đường đua
lối đi
món ăn trong bữa
bữa ăn đầy đủ
bữa ăn nhiều món
gói dịch vụ
lựa chọn
sân chơi
コース コース khóa học, tuyến đường, đường mòn, chương trình học, chương trình, làn đường, hướng hành động, chính sách, đường đua, lối đi, món ăn trong bữa, bữa ăn đầy đủ, bữa ăn nhiều món, gói dịch vụ, lựa chọn, sân chơi
コース
Ý nghĩa
khóa học tuyến đường đường mòn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0