Từ vựng
コンセント
vocabulary vocab word
ổ cắm điện
phích cắm tường
điểm cắm điện
コンセント コンセント ổ cắm điện, phích cắm tường, điểm cắm điện
コンセント
Ý nghĩa
ổ cắm điện phích cắm tường và điểm cắm điện
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0