Từ vựng
コレクション
vocabulary vocab word
bộ sưu tập (nghệ thuật
tem
v.v.)
sưu tầm
bộ sưu tập (quần áo mới)
buổi trình diễn thời trang
コレクション コレクション bộ sưu tập (nghệ thuật, tem, v.v.), sưu tầm, bộ sưu tập (quần áo mới), buổi trình diễn thời trang
コレクション
Ý nghĩa
bộ sưu tập (nghệ thuật tem v.v.)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0