Từ vựng
コマーシャル
vocabulary vocab word
quảng cáo (trên TV hoặc đài phát thanh)
quảng cáo thương mại
コマーシャル コマーシャル quảng cáo (trên TV hoặc đài phát thanh), quảng cáo thương mại
コマーシャル
Ý nghĩa
quảng cáo (trên TV hoặc đài phát thanh) và quảng cáo thương mại
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0