Từ vựng
ゲルマン
vocabulary vocab word
Germanic (người
ngôn ngữ
văn hóa
v.v.)
ゲルマン ゲルマン Germanic (người, ngôn ngữ, văn hóa, v.v.)
ゲルマン
Ý nghĩa
Germanic (người ngôn ngữ văn hóa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
Germanic (người
ngôn ngữ
văn hóa
v.v.)