Từ vựng
ケードねず
けーどねず
vocabulary vocab word
cây bách xù gai
cây tuyết tùng gai
cây bách xù cade
cây cade
cây tuyết tùng nhọn
ケードねず ケードねず けーどねず cây bách xù gai, cây tuyết tùng gai, cây bách xù cade, cây cade, cây tuyết tùng nhọn
Ý nghĩa
cây bách xù gai cây tuyết tùng gai cây bách xù cade
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0