Từ vựng
クリーニング
vocabulary vocab word
giặt là
giặt hấp
dịch vụ giặt ủi
クリーニング クリーニング giặt là, giặt hấp, dịch vụ giặt ủi
クリーニング
Ý nghĩa
giặt là giặt hấp và dịch vụ giặt ủi
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
giặt là
giặt hấp
dịch vụ giặt ủi