Từ vựng
ガラケー
がらけい
vocabulary vocab word
điện thoại phổ thông (đối lập với smartphone)
điện thoại di động thiết kế cho thị trường Nhật Bản (có tính năng chuyên biệt chỉ có ở Nhật)
ガラケー ガラケー がらけい điện thoại phổ thông (đối lập với smartphone), điện thoại di động thiết kế cho thị trường Nhật Bản (có tính năng chuyên biệt chỉ có ở Nhật)
Ý nghĩa
điện thoại phổ thông (đối lập với smartphone) và điện thoại di động thiết kế cho thị trường Nhật Bản (có tính năng chuyên biệt chỉ có ở Nhật)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0