Từ vựng
ガソリンスタンド
vocabulary vocab word
trạm xăng
cây xăng
trạm bơm xăng
ガソリンスタンド ガソリンスタンド trạm xăng, cây xăng, trạm bơm xăng
ガソリンスタンド
Ý nghĩa
trạm xăng cây xăng và trạm bơm xăng
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0