Từ vựng
ガス
ガス
vocabulary vocab word
khí đốt
chất khí
khí độc
sương mù dày đặc
sương mù dày
bếp ga
bếp ga
bếp ga
xăng
xăng
xăng
đầy hơi
hơi
trung tiện
xì hơi
sợi ga
ガス ガス ガス khí đốt, chất khí, khí độc, sương mù dày đặc, sương mù dày, bếp ga, bếp ga, bếp ga, xăng, xăng, xăng, đầy hơi, hơi, trung tiện, xì hơi, sợi ga
Ý nghĩa
khí đốt chất khí khí độc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0