Từ vựng
カンニング
vocabulary vocab word
gian lận (trong thi cử)
quay cóp
カンニング カンニング gian lận (trong thi cử), quay cóp
カンニング
Ý nghĩa
gian lận (trong thi cử) và quay cóp
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
gian lận (trong thi cử)
quay cóp