Từ vựng
カラー
vocabulary vocab word
màu sắc
màu
tính cách
đặc điểm
không khí
nhuộm tóc
nhuộm màu
カラー カラー-2 màu sắc, màu, tính cách, đặc điểm, không khí, nhuộm tóc, nhuộm màu
カラー
Ý nghĩa
màu sắc màu tính cách
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0