Từ vựng
オーバー
vocabulary vocab word
áo khoác ngoài
vượt quá
vượt qua
vượt xa
phóng đại
quá mức
thái quá
trên par
phơi sáng quá mức
オーバー オーバー áo khoác ngoài, vượt quá, vượt qua, vượt xa, phóng đại, quá mức, thái quá, trên par, phơi sáng quá mức
オーバー
Ý nghĩa
áo khoác ngoài vượt quá vượt qua
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0