Từ vựng
オーストラリアわにオーストラリアわに オーストラリアわにオーストラリアわに オーストラリアわにオーストラリアわに

Ý nghĩa

cá sấu nước ngọt Úc cá sấu nước ngọt Australia và cá sấu Johnston

Luyện viết


Character: 1/9
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠