Từ vựng
エプロン
vocabulary vocab word
tạp dề
sân đỗ máy bay
sân khấu phụ
エプロン エプロン tạp dề, sân đỗ máy bay, sân khấu phụ
エプロン
Ý nghĩa
tạp dề sân đỗ máy bay và sân khấu phụ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
tạp dề
sân đỗ máy bay
sân khấu phụ